nhiễm bẩn
Định nghĩa
Động từ:
- Bị lẫn, bị thấm vào bởi các chất bẩn, chất độc hại hoặc tác nhân không mong muốn: Chỉ trạng thái một vật, môi trường hoặc cơ thể tiếp xúc và bị ảnh hưởng bởi các yếu tố gây ô nhiễm, làm mất đi sự sạch sẽ, tinh khiết ban đầu.
- Bị lây nhiễm (vi khuẩn, virus): Trong y học, có thể dùng để chỉ việc bị lây nhiễm vi sinh vật gây bệnh, mặc dù từ chuyên môn hơn thường là "nhiễm khuẩn" hoặc "nhiễm trùng".
Danh từ (thường là "sự nhiễm bẩn"):
- Hiện tượng, quá trình bị ô nhiễm: Chỉ tình trạng hoặc sự kiện môi trường, vật chất bị xâm nhập bởi các tác nhân gây bẩn.
Ví dụ sử dụng
Động từ:
- Nguồn nước ngầm có nguy cơ nhiễm bẩn do chất thải công nghiệp. (Nguồn nước ngầm có nguy cơ bị ô nhiễm do chất thải công nghiệp.)
- Không nên ăn thức ăn đã nhiễm bẩn. (Không nên ăn thức ăn đã bị nhiễm bẩn.)
- Vết thương hở dễ nhiễm bẩn nếu không được băng bó cẩn thận. (Vết thương hở dễ bị nhiễm khuẩn nếu không được băng bó cẩn thận.)
Danh từ (sự nhiễm bẩn):
- Sự nhiễm bẩn không khí đang là vấn đề nghiêm trọng ở các đô thị lớn. (Tình trạng ô nhiễm không khí đang là vấn đề nghiêm trọng ở các đô thị lớn.)
- Quy trình này nhằm ngăn ngừa sự nhiễm bẩn chéo trong phòng thí nghiệm. (Quy trình này nhằm ngăn ngừa hiện tượng nhiễm bẩn chéo trong phòng thí nghiệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Nhiễm bẩn chéo": Chỉ sự lây lan chất gây ô nhiễm hoặc vi sinh vật từ nơi này sang nơi khác, từ vật này sang vật khác một cách không chủ đình, thường trong bối cảnh thực phẩm, y tế hoặc phòng thí nghiệm.
- Cần tách riêng thớt cho thực phẩm sống và chín để tránh nhiễm bẩn chéo.
- "Nhiễm bẩn hữu cơ": Chỉ sự ô nhiễm bởi các chất có nguồn gốc từ sinh vật (như xác động thực vật, vi khuẩn).
- Mẫu nước này có dấu hiệu nhiễm bẩn hữu cơ cao.
Biến thể và từ gần giống
- Ô nhiễm (danh từ/động từ): Từ đồng nghĩa phổ biến, thường dùng với phạm vi rộng hơn, chỉ tình trạng môi trường bị bẩn nói chung.
- Nhiễm độc (động từ): Nhấn mạnh việc bị nhiễm các chất độc hại cụ thể.
- Nhiễm khuẩn / Nhiễm trùng (động từ/danh từ): Từ chuyên ngành y tế, chỉ việc bị vi khuẩn, virus xâm nhập gây bệnh.
- Bẩn (tính từ): Trạng thái không sạch sẽ, là kết quả của sự "nhiễm bẩn".
Từ đồng nghĩa
- Bị ô nhiễm: Trạng thái bị làm bẩn, đặc biệt là môi trường.
- Bị tạp nhiễm: Bị lẫn các chất không mong muốn (thường dùng trong kỹ thuật, hóa học).
- Bị lây nhiễm: Nhấn mạnh khía cạnh lây lan của vi sinh vật gây bệnh.
Các cụm từ liên quan
- Kháng nhiễm bẩn: Có khả năng chống lại sự xâm nhập của chất bẩn.
- Bề mặt vật liệu này có tính kháng nhiễm bẩn tốt.
- Giới hạn nhiễm bẩn: Mức độ cho phép của sự ô nhiễm.
- Sản phẩm này phải đảm bảo dưới giới hạn nhiễm bẩn vi sinh.
Thành ngữ liên quan
(Từ "nhiễm bẩn" ít khi xuất hiện trong thành ngữ cố định. Các cách diễn đạt liên quan thường mang tính kỹ thuật hoặc mô tả.)